first reading
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được hoặc đếm được số ít): - Lần đọc đầu tiên (dự luật): "first reading" là thuật ngữ trong quy trình lập pháp, chỉ lần trình bày đầu tiên một dự luật trước cơ quan lập pháp (như Quốc hội). Đây là bước chính thức đầu tiên để giới thiệu nội dung dự luật, thường không có tranh luận hoặc biểu quyết chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- (Dự luật đã có lần đọc đầu tiên tại Hạ viện hôm qua.)
- (Sau lần đọc đầu tiên, dự luật sẽ được gửi đến một ủy ban để xem xét.)
- (Chính phủ đã thông báo lần đọc đầu tiên của luật thuế mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pass the first reading": vượt qua lần đọc đầu tiên (dự luật được chấp thuận để tiếp tục quy trình).
- The proposal easily passed its first reading in the Senate. (Đề xuất đã dễ dàng vượt qua lần đọc đầu tiên tại Thượng viện.)
- "at the first reading stage": ở giai đoạn đọc đầu tiên.
- At the first reading stage, only the title of the bill is read aloud. (Ở giai đoạn đọc đầu tiên, chỉ có tiêu đề của dự luật được đọc to.)
Biến thể và từ gần giống
- Second reading (danh từ): lần đọc thứ hai (giai đoạn thảo luận chi tiết và biểu quyết).
- Third reading (danh từ): lần đọc thứ ba (giai đoạn cuối trước khi thông qua dự luật).
- Reading (danh từ): lần đọc (một giai đoạn trong quy trình lập pháp).
Từ đồng nghĩa
- Initial presentation (danh từ): sự trình bày ban đầu.
- Introduction of a bill (cụm danh từ): sự giới thiệu dự luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "first reading", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- To introduce a bill for first reading: giới thiệu dự luật cho lần đọc đầu tiên.
- The minister introduced the bill for its first reading. (Bộ trưởng đã giới thiệu dự luật cho lần đọc đầu tiên.)
- To move to first reading: chuyển sang lần đọc đầu tiên.
- The assembly moved to the first reading of the new law. (Hội đồng đã chuyển sang lần đọc đầu tiên của luật mới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "first reading". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.